📚 Sổ từ vựng Atlas

Đang tải từ vựng...
abandon
/əˈbændən/
Nhấn chuột hoặc bấm phím Space để lật thẻ ↻
từ bỏ, bỏ rơi
verb
"Do not abandon your pet in the park."
Đừng bỏ rơi thú cưng của bạn trong công viên.
Collocation: abandon ship, abandon hope
Độ nhớ Mochi: Cấp 3: Ghi nhớ tốt (3/5)
Nguồn: TOEIC 2026 • Ôn tiếp: Hôm nay
Tux
✦ Mẹo nhớ từ của AI (Mnemonic)
abandon = a + band + on. Bạn băng (band) vào một (a) con thuyền rồi bỏ lại (on) bờ → bỏ rơi, từ bỏ. Hoặc liên tưởng tên "Anh Bàn Đôn" bỏ rơi tàu.

🗂️ Tất cả từ vựng

Hiển thị từ vựng
Từ vựng
Nghĩa tiếng Việt
Trạng thái
SRS Level
Ôn tiếp
Thao tác
Tux

Tux AI Assistant

Hỗ trợ học từ vựng