Tux: Lingo Atlas
Trang chủ
Luyện tập
Ngữ pháp
Bảng xếp hạng
Cá nhân
⊞
14 Apps
🌙
🔥
12 ngày
☰
📚 Sổ từ vựng Atlas
Đang tải từ vựng...
abandon
/əˈbændən/
🔊
Nhấn chuột hoặc bấm phím
Space
để lật thẻ ↻
từ bỏ, bỏ rơi
verb
"Do not abandon your pet in the park."
Đừng bỏ rơi thú cưng của bạn trong công viên.
Collocation:
abandon ship, abandon hope
Độ nhớ Mochi:
Cấp 3: Ghi nhớ tốt (3/5)
Nguồn:
TOEIC 2026
• Ôn tiếp:
Hôm nay
😵 Quên
🤔 Mơ hồ
😎 Nhớ
✨ AI tạo câu hỏi
✦ Mẹo nhớ từ của AI (Mnemonic)
abandon
= a + band + on. Bạn
băng (band)
vào
một (a)
con thuyền rồi
bỏ lại (on)
bờ →
bỏ rơi, từ bỏ
. Hoặc liên tưởng tên "Anh Bàn Đôn" bỏ rơi tàu.
🎲 Đổi mẹo khác
🗂️ Tất cả từ vựng
Hiển thị từ vựng
Tất cả
Đến hạn
Cần ôn
Đã thuộc
Từ vựng
Nghĩa tiếng Việt
Trạng thái
SRS Level
Ôn tiếp
Thao tác
🏠
Trang chủ
🎯
Luyện tập
📖
Ngữ pháp
🏆
Xếp hạng
👤
Cá nhân
Tux AI Assistant
Hỗ trợ học từ vựng